lấp ló

  1. s'entrevoir
    • bóng người lấp ló sau mành
      il y a une sihouette qui s'entrevoit derrière un rideau de verdure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lấp ló"

lấp ló
Bóng người lấp ló ngoài cửa sổ.